Nắm vững các môn học bằng tiếng Anh là chìa khóa để tiếp cận tri thức toàn cầu, mở rộng cơ hội học tập và làm việc quốc tế. Việc này giúp bạn dễ dàng đọc tài liệu chuyên ngành, theo dõi bài giảng và tự tin giao tiếp về học vấn. KISS English cung cấp danh sách đầy đủ và bí quyết học từ vựng hiệu quả.

Chào mừng bạn đến với thế giới kiến thức rộng lớn! Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, việc nắm vững các môn học bằng tiếng Anh không chỉ là một lợi thế mà còn là kỹ năng thiết yếu. Cho dù bạn đang là học sinh, sinh viên chuẩn bị du học, hay chỉ đơn giản là muốn mở rộng kiến thức cá nhân, việc biết tên gọi các môn học bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn dễ dàng tiếp cận tài liệu chuyên ngành, theo dõi các bài giảng quốc tế và tự tin giao tiếp trong môi trường đa văn hóa. Đây là chìa khóa để bạn hòa nhập vào cộng đồng học thuật toàn cầu và mở ra vô vàn cơ hội mới trong học tập cũng như sự nghiệp.
Bài viết này của KISS English sẽ cung cấp cho bạn một danh sách đầy đủ và được phân loại rõ ràng về các môn học phổ biến, từ khoa học tự nhiên đến nghệ thuật và kỹ năng sống. Không chỉ dừng lại ở việc liệt kê, chúng tôi còn chia sẻ những bí quyết học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, đặc biệt là các mẹo ghi nhớ tên môn học một cách nhanh chóng và ứng dụng chúng vào giao tiếp hàng ngày. Hãy cùng KISS English khám phá và chinh phục vốn từ vựng phong phú này, để tiếng Anh không còn là rào cản mà trở thành công cụ đắc lực hỗ trợ hành trình học vấn của bạn!
Giới thiệu về các môn học bằng tiếng Anh và tầm quan trọng
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc nắm vững tên các môn học bằng tiếng Anh là vô cùng thiết yếu. Điều này mang lại nhiều lợi ích quan trọng:
- Tiếp cận tri thức toàn cầu: Hầu hết các tài liệu nghiên cứu, sách giáo khoa, bài giảng trực tuyến và khóa học chất lượng cao đều được trình bày bằng tiếng Anh. Khi bạn nắm vững từ vựng chuyên ngành, việc đọc hiểu và tiếp thu kiến thức sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
- Cơ hội học tập và làm việc quốc tế: Nếu bạn có ý định du học, tham gia các chương trình trao đổi sinh viên hoặc làm việc tại các công ty đa quốc gia, việc sử dụng thành thạo tiếng Anh và hiểu biết về các thuật ngữ học thuật là điều kiện tiên quyết. Bạn sẽ cần mô tả chuyên ngành của mình, thảo luận về các môn học đã học hoặc đang giảng dạy.
- Giao tiếp hiệu quả: Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày với bạn bè quốc tế, đồng nghiệp hay đối tác, chủ đề về học vấn, sở thích học tập là rất phổ biến. Việc có thể trò chuyện trôi chảy về ‘Mathematics’, ‘History’ hay ‘Computer Science’ sẽ giúp bạn kết nối và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn.
- Phát triển tư duy ngôn ngữ: Học từ vựng theo chủ đề, đặc biệt là các môn học, giúp bạn xây dựng một hệ thống từ vựng mạch lạc, dễ nhớ và dễ liên tưởng. Điều này không chỉ tăng vốn từ mà còn cải thiện khả năng tư duy bằng tiếng Anh của bạn.
Tại KISS English, chúng tôi luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học từ vựng một cách có hệ thống và ứng dụng thực tế. Với phương pháp giảng dạy tập trung vào giao tiếp và hiểu biết ngữ cảnh, bạn sẽ không chỉ biết tên các môn học mà còn biết cách sử dụng chúng một cách tự nhiên và chính xác nhất.

Danh sách các môn học bằng tiếng Anh phổ biến theo từng lĩnh vực
Để giúp bạn dễ dàng theo dõi và ghi nhớ, chúng tôi đã tổng hợp và phân loại các môn học bằng tiếng Anh thành các nhóm lớn. Việc học theo nhóm chủ đề là một phương pháp rất hiệu quả, giúp bạn liên kết các từ vựng có cùng ngữ cảnh, từ đó ghi nhớ lâu hơn và dễ dàng ứng dụng vào giao tiếp.
Hãy cùng tìm hiểu chi tiết từng nhóm môn học dưới đây:
Các môn Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences/STEM)
Nhóm Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences) và STEM (Science, Technology, Engineering, Mathematics) là những lĩnh vực cốt lõi, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của công nghệ và đời sống. Nắm vững từ vựng trong nhóm này giúp bạn dễ dàng tiếp cận các kiến thức khoa học tiên tiến.
| Tên môn học tiếng Anh | Phiên âm (IPA) | Tên tiếng Việt | Mô tả ngắn gọn |
|---|---|---|---|
| Mathematics | /ˌmæθəˈmætɪks/ | Toán học | Nghiên cứu về số lượng, cấu trúc, không gian và sự thay đổi. |
| Physics | /ˈfɪzɪks/ | Vật lý | Nghiên cứu về vật chất, năng lượng và các tương tác cơ bản của chúng. |
| Chemistry | /ˈkɛmɪstri/ | Hóa học | Nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất và phản ứng của vật chất. |
| Biology | /baɪˈɒlədʒi/ | Sinh học | Nghiên cứu về sự sống, bao gồm cấu trúc, chức năng, tăng trưởng, tiến hóa và phân bố của sinh vật. |
| Computer Science | /kəmˈpjuːtər ˈsaɪəns/ | Khoa học máy tính | Nghiên cứu về lý thuyết tính toán và thiết kế hệ thống máy tính. |
| Information Technology (IT) | /ˌɪnfərˈmeɪʃn tɛkˈnɒlədʒi/ | Công nghệ thông tin | Ứng dụng máy tính và viễn thông để lưu trữ, truy xuất, truyền tải và thao tác dữ liệu. |
| Engineering | /ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/ | Kỹ thuật | Ứng dụng khoa học và toán học để thiết kế, xây dựng và duy trì các cấu trúc, máy móc, hệ thống. |
| Astronomy | /əˈstrɒnəmi/ | Thiên văn học | Nghiên cứu về các thiên thể và hiện tượng ngoài khí quyển Trái Đất. |
| Geology | /dʒiˈɒlədʒi/ | Địa chất học | Nghiên cứu về Trái Đất, các vật liệu cấu tạo nên nó, cấu trúc và các quá trình hình thành. |
💡Mẹo học từ vựng: Khi học các môn này, bạn có thể tìm hiểu thêm các thuật ngữ liên quan như ‘equation’ (phương trình), ‘experiment’ (thí nghiệm), ‘algorithm’ (thuật toán). Hãy thử xem các video khoa học bằng tiếng Anh trên YouTube hoặc đọc các bài báo đơn giản để làm quen với ngữ cảnh sử dụng.
Các môn Khoa học Xã hội (Social Sciences)
Khoa học Xã hội (Social Sciences) tập trung nghiên cứu về con người, xã hội và các mối quan hệ tương tác. Đây là những môn học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về văn hóa, lịch sử, kinh tế và cách vận hành của xã hội.
| Tên môn học tiếng Anh | Phiên âm (IPA) | Tên tiếng Việt | Mô tả ngắn gọn |
|---|---|---|---|
| History | /ˈhɪstri/ | Lịch sử | Nghiên cứu về quá khứ, đặc biệt là về con người, xã hội, sự kiện. |
| Geography | /dʒiˈɒɡrəfi/ | Địa lý | Nghiên cứu về các đặc điểm của Trái Đất và các hiện tượng xảy ra trên đó. |
| Economics | /ˌiːkəˈnɒmɪks/ | Kinh tế học | Nghiên cứu về cách xã hội sử dụng nguồn lực khan hiếm để sản xuất, phân phối và tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ. |
| Sociology | /ˌsəʊsiˈɒlədʒi/ | Xã hội học | Nghiên cứu về xã hội, hành vi xã hội, các mô hình quan hệ xã hội. |
| Psychology | /saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học | Nghiên cứu về tâm trí và hành vi con người. |
| Political Science | /pəˈlɪtɪkl ˈsaɪəns/ | Khoa học chính trị | Nghiên cứu về các hệ thống chính phủ, phân tích các hoạt động chính trị, tư tưởng chính trị và hành vi chính trị. |
| Anthropology | /ˌænθrəˈpɒlədʒi/ | Nhân học | Nghiên cứu về con người, hành vi con người, sinh học, văn hóa và xã hội trong quá khứ và hiện tại. |
| Law | /lɔː/ | Luật học | Hệ thống các quy tắc và quy định được thiết lập bởi một chính phủ hoặc xã hội để điều chỉnh hành vi. |
💡Gợi ý từ KISS English: Để học tốt từ vựng các môn này, hãy thử đọc tin tức quốc tế bằng tiếng Anh, xem các bộ phim tài liệu về lịch sử hoặc địa lý. Bạn cũng có thể thảo luận với bạn bè về các vấn đề xã hội bằng tiếng Anh để thực hành từ vựng.
Các môn Nghệ thuật & Nhân văn (Arts & Humanities)
Các môn Nghệ thuật và Nhân văn (Arts & Humanities) giúp chúng ta khám phá sự sáng tạo, tư duy phản biện và hiểu sâu sắc hơn về văn hóa, con người qua các thời đại. Đây là những môn học nuôi dưỡng tâm hồn và trí tuệ.
| Tên môn học tiếng Anh | Phiên âm (IPA) | Tên tiếng Việt | Mô tả ngắn gọn |
|---|---|---|---|
| Literature | /ˈlɪtərətʃər/ | Văn học | Nghiên cứu về các tác phẩm viết, đặc biệt là những tác phẩm có giá trị nghệ thuật. |
| Art | /ɑːrt/ | Nghệ thuật (Mỹ thuật) | Sự biểu hiện hoặc ứng dụng kỹ năng và trí tưởng tượng sáng tạo của con người, thường ở dạng hình ảnh như hội họa, điêu khắc. |
| Music | /ˈmjuːzɪk/ | Âm nhạc | Nghệ thuật sắp xếp âm thanh để tạo ra một bố cục, thường bao gồm giai điệu, hòa âm và nhịp điệu. |
| Drama | /ˈdrɑːmə/ | Kịch/Sân khấu | Một tác phẩm được viết để biểu diễn trên sân khấu, bao gồm các vở kịch, nhạc kịch. |
| Philosophy | /fɪˈlɒsəfi/ | Triết học | Nghiên cứu về những vấn đề cơ bản và tổng quát liên quan đến sự tồn tại, kiến thức, giá trị, lý trí, tâm trí và ngôn ngữ. |
| Ethics | /ˈɛθɪks/ | Đạo đức học | Nghiên cứu về các nguyên tắc đạo đức chi phối hành vi của một người hoặc việc tiến hành một hoạt động. |
| Linguistics | /lɪŋˈɡwɪstɪst/ | Ngôn ngữ học | Nghiên cứu khoa học về ngôn ngữ, bao gồm cấu trúc, ngữ pháp và phát triển của nó. |
| Religious Studies | /rɪˈlɪdʒəs ˈstʌdiz/ | Nghiên cứu tôn giáo | Nghiên cứu học thuật về các hệ thống tín ngưỡng và thực hành tôn giáo. |
💡Lời khuyên từ giáo viên KISS English: Để ghi nhớ những từ này, bạn có thể xem các buổi biểu diễn nghệ thuật, nghe nhạc hoặc đọc các trích đoạn văn học bằng tiếng Anh. Thảo luận về sở thích nghệ thuật của mình với bạn bè là cách tuyệt vời để thực hành từ vựng và cải thiện khả năng giao tiếp.
Các môn Thể chất & Kỹ năng sống (Physical Education & Life Skills)
Ngoài các môn học hàn lâm, các môn Thể chất và Kỹ năng sống (Physical Education & Life Skills) cũng vô cùng quan trọng, giúp chúng ta phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn tinh thần, chuẩn bị cho cuộc sống độc lập và khỏe mạnh.
| Tên môn học tiếng Anh | Phiên âm (IPA) | Tên tiếng Việt | Mô tả ngắn gọn |
|---|---|---|---|
| Physical Education (PE) | /ˈfɪzɪkl ˌɛdʒʊˈkeɪʃn/ | Giáo dục thể chất | Môn học nhằm phát triển thể lực và kỹ năng vận động thông qua các hoạt động thể thao. |
| Health Education | /hɛlθ ˌɛdʒʊˈkeɪʃn/ | Giáo dục sức khỏe | Cung cấp kiến thức về sức khỏe, dinh dưỡng, phòng bệnh và lối sống lành mạnh. |
| Life Skills | /laɪf skɪlz/ | Kỹ năng sống | Dạy các kỹ năng cần thiết để đối phó hiệu quả với những thách thức hàng ngày trong cuộc sống. |
| Home Economics | /həʊm ˌiːkəˈnɒmɪks/ | Kinh tế gia đình | Môn học về quản lý nhà cửa, nấu ăn, may vá và các kỹ năng gia đình khác. |
| Vocational Training | /vəʊˈkeɪʃənl ˈtreɪnɪŋ/ | Đào tạo nghề | Đào tạo các kỹ năng thực hành cụ thể cho một ngành nghề. |
| Driver’s Education | /ˈdraɪvərz ˌɛdʒʊˈkeɪʃn/ | Giáo dục lái xe | Môn học hướng dẫn lý thuyết và thực hành lái xe an toàn. |
💡KISS English Tips: Để ghi nhớ các từ vựng này, bạn có thể liên hệ chúng với các hoạt động hàng ngày của mình. Ví dụ, khi tập thể dục, hãy nghĩ đến từ ‘PE’; khi nấu ăn, hãy nhớ đến ‘Home Economics’. Việc này giúp tạo liên kết mạnh mẽ giữa từ vựng và trải nghiệm thực tế.
Bí quyết học từ vựng tên môn học bằng tiếng Anh hiệu quả cùng KISS English
Việc học từ vựng về các môn học bằng tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn rất nhiều nếu bạn áp dụng đúng phương pháp. Tại KISS English, chúng tôi luôn khuyến khích học viên sử dụng các kỹ thuật sau:
- Học theo nhóm chủ đề: Như bạn đã thấy ở các phần trên, việc phân loại từ vựng theo lĩnh vực (Khoa học Tự nhiên, Khoa học Xã hội, v.v.) giúp bộ não dễ dàng sắp xếp thông tin. Khi học một từ mới, hãy cố gắng liên tưởng đến các từ khác cùng chủ đề. Ví dụ, khi học ‘Physics’, hãy nghĩ đến ‘experiment’, ‘gravity’, ‘theory’.
- Sử dụng hình ảnh và sơ đồ tư duy (Mind Map): Não bộ chúng ta ghi nhớ hình ảnh tốt hơn chữ viết. Hãy vẽ một sơ đồ tư duy với chủ đề chính là ‘School Subjects’ ở trung tâm, sau đó phân nhánh ra các lĩnh vực lớn và các môn học cụ thể. Kèm theo mỗi từ là một hình ảnh minh họa nhỏ để tăng khả năng ghi nhớ.
- Luyện phát âm chuẩn ngay từ đầu: Phát âm đúng không chỉ giúp bạn tự tin khi giao tiếp mà còn hỗ trợ việc ghi nhớ từ vựng. Tại KISS English, chúng tôi có các buổi luyện phát âm chuẩn, giúp bạn làm quen với bảng phiên âm quốc tế (IPA) và luyện tập các âm khó. Khi bạn phát âm đúng ‘Psychology’ hay ‘Literature’, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn rất nhiều.
- Ứng dụng vào ngữ cảnh giao tiếp thực tế: Từ vựng chỉ thực sự ‘sống’ khi được sử dụng. Đừng chỉ học thuộc lòng! Hãy cố gắng đặt câu, viết đoạn văn hoặc trò chuyện về các môn học yêu thích của bạn. Các khóa học Tiếng Anh giao tiếp tại KISS English luôn tạo môi trường để bạn thực hành, đưa từ vựng từ sách vở vào cuộc sống hàng ngày một cách tự nhiên nhất.
- Sử dụng Flashcards và ứng dụng học từ vựng: Flashcards là công cụ tuyệt vời để ôn tập. Bạn có thể tự tạo flashcards với một mặt là tên môn học tiếng Anh và mặt kia là tiếng Việt cùng một hình ảnh minh họa. Ngoài ra, có rất nhiều ứng dụng học từ vựng miễn phí như Quizlet, Anki giúp bạn ôn luyện mọi lúc mọi nơi.
- Học qua các bài hát, phim ảnh và podcast: Chọn những nội dung có liên quan đến học đường hoặc các chủ đề mà bạn quan tâm. Khi nghe hoặc xem, hãy chú ý đến cách người bản xứ sử dụng tên các môn học và cố gắng bắt chước theo.
Bằng cách kết hợp linh hoạt các phương pháp này, bạn sẽ thấy việc học từ vựng không còn nhàm chán mà trở nên thú vị và hiệu quả hơn bao giờ hết. KISS English luôn đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh!

Ứng dụng tên các môn học vào giao tiếp hàng ngày
Để tự tin sử dụng tên các môn học bằng tiếng Anh trong giao tiếp, bạn cần thực hành ứng dụng chúng vào các tình huống thực tế. Dưới đây là các mẫu câu thông dụng giúp bạn dễ dàng thảo luận về chủ đề này:
1. Hỏi về môn học yêu thích/chuyên ngành:
- What’s your favorite subject at school/university? (Môn học yêu thích của bạn ở trường/đại học là gì?)
- Which subjects are you taking this semester? (Bạn đang học những môn nào trong học kỳ này?)
- What did you major in at university? (Bạn học chuyên ngành gì ở đại học?)
- Are you good at Math/Science/Literature? (Bạn có giỏi Toán/Khoa học/Văn học không?)
- What kind of subjects do you find most interesting? (Bạn thấy loại môn học nào thú vị nhất?)
2. Trả lời về môn học yêu thích/chuyên ngành:
- My favorite subject is History because I love learning about the past. (Môn học yêu thích của tôi là Lịch sử vì tôi thích tìm hiểu về quá khứ.)
- I’m currently taking Economics and Political Science. They are quite challenging but very insightful. (Hiện tôi đang học Kinh tế học và Khoa học Chính trị. Chúng khá thử thách nhưng rất sâu sắc.)
- I majored in Computer Science. I’m passionate about coding and technology. (Tôi chuyên ngành Khoa học máy tính. Tôi đam mê lập trình và công nghệ.)
- I’m quite good at Biology, but I struggle a bit with Physics. (Tôi khá giỏi Sinh học, nhưng hơi chật vật với Vật lý.)
- I find subjects like Philosophy and Ethics incredibly interesting as they make me think deeply. (Tôi thấy các môn như Triết học và Đạo đức học cực kỳ thú vị vì chúng khiến tôi suy nghĩ sâu sắc.)
3. Nói về trải nghiệm học tập:
- I had a great teacher for English Literature in high school. (Tôi có một giáo viên dạy Văn học Anh rất tuyệt vời ở cấp ba.)
- During my university years, Sociology really opened my eyes to different social structures. (Trong những năm đại học, Xã hội học thực sự đã mở mang tầm mắt tôi về các cấu trúc xã hội khác nhau.)
- I always enjoyed PE because it was a chance to be active. (Tôi luôn thích môn Thể dục vì đó là cơ hội để vận động.)
- Learning Home Economics taught me a lot about managing a household. (Học Kinh tế gia đình đã dạy tôi rất nhiều về việc quản lý gia đình.)
💡Thực hành cùng KISS English: Đừng ngại thử đặt những câu hỏi này với bạn bè hoặc giáo viên của bạn tại KISS English. Việc thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng tốt hơn và tự tin hơn trong mọi cuộc trò chuyện!
Lấy lại gốc tiếng Anh hiệu quả tại KISS English
Bạn đang cảm thấy mất gốc tiếng Anh, không tự tin khi giao tiếp hay gặp khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng? Đừng lo lắng! Tại KISS English, chúng tôi hiểu rõ những thách thức mà người học tiếng Anh thường gặp phải và đã thiết kế các khóa học chuyên biệt để giúp bạn lấy lại gốc tiếng Anh một cách hiệu quả nhất.
1. Khóa học Lấy lại gốc tiếng Anh:
- Xây dựng nền tảng vững chắc: Khóa học này tập trung vào củng cố kiến thức ngữ pháp cơ bản, phát âm chuẩn và xây dựng vốn từ vựng thiết yếu một cách khoa học. Bạn sẽ được học lại từ đầu nhưng với phương pháp hiện đại, dễ hiểu và dễ áp dụng.
- Phương pháp giảng dạy độc quyền: KISS English áp dụng phương pháp học tập tương tác, trực quan, giúp học viên không chỉ hiểu bài mà còn nhớ lâu. Các bài tập thực hành được thiết kế sát với thực tế, giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh ngay từ những buổi đầu tiên.
- Giáo viên tận tâm, giàu kinh nghiệm: Đội ngũ giáo viên tại KISS English đều là những chuyên gia có kinh nghiệm, luôn sẵn sàng hỗ trợ và truyền cảm hứng cho học viên. Chúng tôi sẽ giúp bạn giải đáp mọi thắc mắc, chỉnh sửa lỗi sai và động viên bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh.
2. Khóa học Tiếng Anh giao tiếp:
- Tập trung vào ứng dụng thực tế: Khóa học này được thiết kế để phát triển kỹ năng nghe – nói của bạn, giúp bạn giao tiếp tự nhiên và trôi chảy trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc đến cuộc sống hàng ngày.
- Môi trường học tập năng động: Tại KISS English, bạn sẽ được tham gia vào các hoạt động nhóm, đóng vai, thảo luận và thuyết trình bằng tiếng Anh. Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn thực hành, sửa lỗi và xây dựng sự tự tin.
- Mở rộng vốn từ vựng và cấu trúc câu: Bên cạnh việc luyện nói, bạn cũng sẽ được cung cấp thêm nhiều từ vựng và cấu trúc câu thông dụng, giúp cuộc trò chuyện của bạn trở nên phong phú và hấp dẫn hơn.
Dù mục tiêu của bạn là gì – từ việc cải thiện điểm số ở trường, chuẩn bị cho kỳ thi quốc tế hay đơn giản là muốn giao tiếp tự tin hơn, KISS English đều có lộ trình phù hợp. Chúng tôi cam kết mang đến một môi trường học tập thân thiện, hiệu quả, nơi bạn có thể phát triển tối đa tiềm năng ngôn ngữ của mình. Hãy để KISS English giúp bạn biến ước mơ nói tiếng Anh trôi chảy thành hiện thực!
Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về các môn học bằng tiếng Anh và những bí quyết học từ vựng hiệu quả. Việc nắm vững tên gọi các môn học không chỉ mở ra cánh cửa tri thức quốc tế mà còn giúp bạn tự tin hơn trong mọi cuộc giao tiếp, học tập và làm việc.
Đừng để rào cản ngôn ngữ ngăn bạn khám phá thế giới! Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh của mình ngay hôm nay. Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường học tập năng động, phương pháp hiệu quả và đội ngũ giáo viên tận tâm, hãy đến với KISS English. Chúng tôi luôn sẵn lòng đồng hành cùng bạn trên con đường lấy lại gốc tiếng Anh, luyện phát âm chuẩn và thành thạo Tiếng Anh giao tiếp. Đừng ngần ngại liên hệ với KISS English để được tư vấn lộ trình học phù hợp nhất với bạn!
